|
STT |
HẠNG MỤC THI CÔNG |
LOẠI VẬT TƯ |
ĐƠN GIÁ |
|
GIÁ NHÂN CÔNG |
GIÁ VẬT TƯ |
|
CÔNG TÁC THÁO DỠ |
|
1 |
Đập tường 100 |
m2 |
- |
40,000 |
- |
|
2 |
Đập tường 200 |
m2 |
- |
60,000 |
- |
|
3 |
Đục gạch nền nhà |
m2 |
- |
40,000 |
- |
|
4 |
Đục gạch tường nhà |
m2 |
- |
50,000 |
- |
|
5 |
Tháo mái tôn |
m2 |
- |
30,000 |
- |
|
6 |
Tháo laphong thạch cao , nhựa |
m2 |
- |
20,000 |
- |
|
CÔNG TÁC XÂY TÔ |
|
1 |
Xây tường 100mm |
m2 |
Gạch ống 8 x 8 x 18 Tuynel Bình Dương |
65,000 |
140,000 |
|
2 |
Xây tường 200mm |
m2 |
Gạch ống 8 x 8 x 18 Tuynel Bình Dương |
120,000 |
260,000 |
|
3 |
Xây tường gạch đinh 100mm |
m2 |
Gạch ống 4 x 8 x 18 Tuynel Bình Dương |
120,000 |
250,000 |
|
4 |
Tô trát nội thất |
m2 |
Cát vàng hạt nhỏ , Xi Măng Hà Tiên Xây Tô |
50,000 |
40,000 |
|
5 |
Tô trát ngoại thất |
m2 |
Cát vàng hạt nhỏ , Xi Măng Hà Tiên Xây Tô |
60,000 |
40,000 |
|
6 |
Cán nền nhà dày từ 2,5cm đến 4cm |
m2 |
Cát vàng hạt nhỏ , Xi Măng Hà Tiên Xây Tô |
50,000 |
60,000 |
|
CÔNG TÁC THI CÔNG ĐIỆN NƯỚC |
|
1 |
Thi công điện âm tường, trần |
m2 |
Đế âm , hộp nối , dây điện Cadivi |
75,000 - 85,000 đ |
75,000 - 85,000 đ |
|
2 |
Công tác cấp thoát nước lạnh |
m2 |
Ống nhựa Bình Minh |
75,000 - 85,000 đ |
75,000 - 85,000 đ |
|
CÔNG TÁC ĐÓNG TRẦN THẠCH CAO |
|
1 |
Thạch cao thả |
m2 |
Toàn châu, Vĩnh tường |
130,000 - 150,000 |
|
2 |
Trần hộp trang trí |
m2 |
Toàn châu, Vĩnh tường |
160,000 - 180,000 |
|
3 |
Thạch cao vách |
m2 |
Toàn châu, Vĩnh tường |
250,000 - 300,000 |
|
CÔNG TÁC THI CÔNG CỬA |
|
1 |
Cửa đi nhôm hệ 700 nhôm , kính |
m2 |
Nhôm Đại Tân |
800,000 - 1,000,000 |
|
2 |
Cửa đi nhôm hệ 1000 nhôm , kính thường 5mm |
m2 |
Nhôm Đại Tân |
1,100,000 - 1,4000,00 |
|
3 |
Cửa đi nhôm Xingfa nhập khẩu |
m2 |
Nhôm Xingfa Quảng Đông |
2,200,000 - 2,400,000 |
|
4 |
Cửa đi nhôm Xingfa việt nam |
m2 |
Nhôm Xingfa Việt nam |
1,850,000 - 2,000,000 |
|
5 |
Vách ngăn kiếng ( chưa bao gồm phụ kiện ) |
m2 |
Kính Cường Lực |
800,000 |
|
6 |
Cửa đi nhựa lõi thép |
m2 |
Cửa nhựa lõi thép kính cường lực |
1,500,000 - 1,700,000 |
|
7 |
Lan can cầu thang sắt |
m2 |
Sắt hộp tráng kẽm vuông ( 2 ,3 , 4 , 6 ) |
700,000 - 1,200,000 |
|
8 |
Lan can cầu thang kính , trụ inox |
m2 |
Kính cường lực , trụ inox |
1,300,000 - 1,500,000 |
|
9 |
Tay vịn cầu thang |
MD |
Gỗ - Inox |
550,000 - 650,000 |
|
10 |
Cửa kính , ban công |
m2 |
Cửa sắt hộp mạ kẽm ( 3 x 6 ) , ( 4 x 8 ) dày 1,4mm |
1,500,000 - 1,600,000 |
|
11 |
Khung bảo vệ |
m2 |
Sắt hộp vuông 20 x 20 |
550,000 - 650,000 |
|
12 |
Cửa cổng |
m2 |
Cửa sắt hộp mạ kẽm ( 3 x 6 ) , ( 4 x 8 ) dày 1,4mm |
1,500,000 - 1,800,000 |
|
13 |
Cửa cổng |
m2 |
Sắt đúc mỹ nghệ |
2,500,000 - 3,000,000 |
|
SƠN NƯỚC - SƠN BẢ |
|
HẠNG MỤC SƠN MỚI NGOÀI NHÀ |
|
1 |
Sơn mới : 2 lớp bả + 1 lớp lót + 2 lớp màu |
m2 |
Sơn ngoài nhà DULUX |
50,000 |
70,000 |
|
2 |
Sơn mới : 2 lớp bả + 1 lớp lót + 2 lớp màu |
m2 |
Sơn ngoài nhà JOTUN ESSENCE |
50,000 |
60,000 |
|
3 |
Sơn mới : 2 lớp bả + 1 lớp lót + 2 lớp màu |
m2 |
Sơn ngoài nhà ( bột trét Việt Mỹ ) JOTUN JOTAPLAST , MAXILITE |
50,000 |
50,000 |
|
HẠNG MỤC SƠN MỚI TRONG NHÀ |
|
4 |
Sơn mới : 2 lớp bả + 1 lớp lót + 2 lớp màu |
m2 |
Sơn trong nhà DULUX lau chùi hiệu quả |
40,000 |
60,000 |
|
5 |
Sơn mới : 2 lớp bả +1 lớp lót +2 lớp màu |
m2 |
Sơn trong nhà JOTUN ESSENCE |
40,000 |
50,000 |
|
6 |
Sơn mới : 2 lớp bả + 1 lớp lót + 2 lớp màu |
m2 |
Sơn trong nhà ( bột trét Việt Mỹ ) JOTUN JOTAPLAST , MAXILITE |
40,000 |
40,000 |
|
HẠNG MỤC SƠN DẶM VÁ NGOÀI VÀ TRONG NHÀ |
|
7 |
Sơn dặm vá trên nền sơn cũ |
m2 |
Sơn trong ngoài nhà DULUX |
30,000 |
50,000 |
|
8 |
Sơn dặm vá trên nền sơn cũ |
m2 |
Sơn trong ngoài nhà JOTUN ESSENCE |
30,000 |
40,000 |
|
9 |
Sơn dặm vá trên nền sơn cũ |
m2 |
Sơn trong ngoài nhà ( bột trét Việt Mỹ ) JOTUN JOTAPLAST , MAXILITE |
30,000 |
30,000 |
|
CÔNG TÁC CHỐNG THẤM NƯỚC |
|
1 |
Chống thấm sàn sân thượng |
m2 |
Cova 11 A - Sika |
50,000 - 65,000 |
50,000 - 60,000 |
|
2 |
Chống thấm sàn vệ sinh |
BỘ |
Cova 11 A - Sika |
300,000 - 400,000 |
350,000 - 450,000 |
|
CÔNG TÁC CHỐNG THẤM TƯỜNG |
|
1 |
Sơn chống thấm tường + trám vết nứt tường |
m2 |
KOVA -Gốc xi măng |
60,000 |
50,000 |
|
2 |
Sơn chống thấm tường + trám vết nứt tường |
m2 |
JUTUN WATERGUARD -Gốc PU |
60,000 |
60,000 |
|
CÔNG TÁC ĐÚC BÊ TÔNG |
|
1 |
Công tác đổ bê tông sàn |
m3 |
Bê tông mác 250 |
270,000 - 550,000 |
1,550,000 |
|
2 |
Công tác đổ bê tông cột , dầm |
m3 |
Bê tông mác 251 |
450,000 - 650,000 |
1,650,000 |
|
CÔNG TÁC ỐP LÁT GẠCH SÀN, TƯỜNG |
|
1 |
Lát gạch nền nhà ( tùy theo thương hiệu và khổ gạch ) |
m2 |
Gạch bóng kiếng , và bóng mờ |
120,000 - 200,000 |
150,000 - 350,000 |
|
2 |
Lát gạch tường nhà , tường vệ sinh nhà ( tùy theo thương hiệu và khổ gạch ) |
m2 |
Gạch bóng kiếng , và bóng mờ |
120,000 - 160,000 |
150,000 - 300,000 |
|
3 |
Lát gạch trang trí mặt tiền ( tùy theo thương hiệu và khổ gạch ) |
m2 |
Gạch bóng kiếng , và bóng mờ |
200,000 - 300,000 |
250,000 - 350,000 |
|
4 |
Lát gạch len chân tường ( tùy theo thương hiệu và khổ gạch ) |
MD |
Gạch bóng kiếng , và bóng mờ |
30,000 |
30,000 - 40,000 |
|
CÔNG TÁC ĐÁ HOA CƯƠNG |
|
1 |
Thi công ốp cầu thang |
m2 |
Đá Campuchia - Kimsa trung |
800,000 - 1,200,000 |
|
2 |
Thi công ốp bếp |
m2 |
Đá Campuchia - Kimsa trung |
800,000 - 1,200,000 |
|
3 |
Thi công ốp mặt tiền |
m2 |
Đá Campuchia - Kimsa trung |
800,000 - 1,200,000 |
|
4 |
Thi công len tường đá |
MD |
Đá Campuchia - Kimsa trung |
800,000 - 1,200,000 |
|
5 |
Thi công ốp ngạch cửa |
MD |
Đá Campuchia - Kimsa trung |
800,000 - 1,200,000 |
|
TỦ BẾP |
|
1 |
Tủ bếp trên |
MD |
Gỗ công nghiệp MFC - MDF - HDF chống ẩm phủ Melamin hoặc Acrylic tráng gương |
2,800,000 - 3,300,000 |
|
2 |
Tủ bếp dưới |
MD |
Gỗ công nghiệp MFC - MDF - HDF chống ẩm phủ Melamin hoặc Acrylic tráng gương |
3,000,000 - 3,400,000 |
|
3 |
Tủ bếp trên và dưới |
MD |
Nhôm kính cường lực |
1,500,000 - 2,000,000 |